màng phổi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng phổi là một lớp màng mỏng, bao bọc bên ngoài phổi và lót mặt trong của khoang ngực. Màng phổi có hai lớp: lớp lá tạng (dính vào phổi) và lớp lá thành (dính vào thành ngực), giữa hai lớp là khoang màng phổi chứa một ít dịch giúp phổi nở ra và co lại dễ dàng khi hô hấp.
- Chức năng: Bảo vệ phổi khỏi ma sát, duy trì áp suất âm trong lồng ngực để phổi không bị xẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp màng bao phổi bị nhiễm trùng dẫn đến cảm giác đau nhói ở ngực.)
- (Bác sĩ dùng kim lấy mẫu dịch từ khoang giữa hai lớp màng phổi để kiểm tra.)
- (Dịch tích tụ quá nhiều gây khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "viêm màng phổi": tình trạng viêm nhiễm ở màng phổi, thường do vi khuẩn hoặc virus.
- Viêm màng phổi thường kèm theo sốt và ho khan. (Bệnh lý viêm lớp màng phổi có triệu chứng điển hình.)
- "tràn khí màng phổi": không khí lọt vào khoang màng phổi, gây xẹp phổi.
- Tràn khí màng phổi cần được can thiệp y tế khẩn cấp. (Tình trạng nguy hiểm khi khí tích tụ trong khoang màng phổi.)
- "ung thư màng phổi": khối u ác tính phát triển từ màng phổi.
- Ung thư màng phổi thường liên quan đến tiếp xúc với amiăng. (Bệnh lý hiếm gặp nhưng nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Màng (danh từ): lớp mỏng bao bọc cơ quan.
- Màng tim là lớp bao bọc tim. (Lớp màng tương tự bao quanh tim.)
- Phổi (danh từ): cơ quan hô hấp chính.
- Phổi trao đổi khí oxy và carbon dioxide. (Cơ quan thực hiện chức năng hô hấp.)
- Khoang màng phổi (danh từ): không gian giữa hai lớp màng phổi.
- Dịch trong khoang màng phổi giúp bôi trơn. (Vùng chứa dịch sinh lý.)
Từ đồng nghĩa
- Lá phổi (thường dùng sai): thực chất không phải đồng nghĩa; "màng phổi" là lớp bao, "lá phổi" là phổi.
- Màng bọc phổi (cách nói mô tả): lớp màng che phủ phổi.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "màng phổi", nhưng trong y văn thường dùng cụm:
- "Xẹp phổi do tràn dịch màng phổi": tình trạng phổi bị ép do dịch tích tụ.
- Bệnh nhân bị xẹp phổi do tràn dịch màng phổi cần dẫn lưu. (Biến chứng cần can thiệp y tế.)